FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli, 01h15 ngày 01/10
Al-Ittihad
-0.75 0.85
+0.75 0.95
3.25 0.91
u 0.79
1.65
3.78
4.15
-0.25 0.85
+0.25 0.93
1.25 0.79
u 0.91
2.11
3.88
2.4
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli
0 - 1 Saeid Ezzatolahi Afagh Kiến tạo: Federico Nicolas Cartabia
Igor Gomes
Ra sân: Ahmed Al Julaydan
Sardar AzmounRa sân: Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
Yahya AlghassaniRa sân: Federico Nicolas Cartabia
Breno Cascardo LemosRa sân: Saeid Ezzatolahi Afagh
Ra sân: Jan-Carlo Simic
Breno Cascardo Lemos
RikelmeRa sân: Mateus Henrique
Munas DabburRa sân: Sultan Adill Alamiri
Ra sân: Mario Mitaj
Ra sân: Steven Bergwijn
Guilherme Bala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Shabab Al Ahli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 81 | 97.59% | 0 | 6 | 92 | 7.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 81 | 7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 7 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 76 | 6.2 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 61 | 6.1 |
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Munas Dabbur | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Sardar Azmoun | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 88 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 34 | 8.2 | |
| 11 | Yahya Alghassani | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 4 | 1 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 66 | 7 | |
| 16 | Rikelme | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 21 | Sultan Adill Alamiri | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 29 | 6.8 | |
| 25 | Igor Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 31 | Kauan Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

