FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah, 20h55 ngày 11/04
Al-Jazira(UAE)
-1.75 0.85
+1.75 0.95
3.25 0.76
u 0.86
1.14
8.80
5.35
-0.75 0.85
+0.75 0.93
1.25 0.83
u 0.98
1.62
8.5
2.75
VĐQG UAE » 26
KQBD Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG UAE 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah
0 - 1 Carlinhos
Kiến tạo: Mamadou Coulibaly
Kiến tạo: Mamadou Coulibaly
Habib Yousuf
Ra sân: Nabil Aberdin
Midana CassamaRa sân: Rashed Mohamed Omer
Fahad BadrRa sân: Khaled Alsaleh
3 - 2 Andrigo Oliveira de Araujo Kiến tạo: Carlinhos
Fahad Badr
Kiến tạo: Willyan
Ra sân: Bruno Conceicao de Oliveira
Ra sân: Nabil Fekir
Diego de Sousa FerreiraRa sân: Drissa Coulibaly
4 - 3 Midana Cassama Kiến tạo: Mayed Alteneiji
Abdullah Khamis JumaRa sân: Mayed Alteneiji
Elijah BenedictRa sân: Habib Yousuf
Ra sân: Felicio Mendes Joao Milson
Ra sân: Richard Akonnor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Jazira(UAE) VS Dibba Al-Fujairah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Jazira(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mohamed El-Nenny | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 20 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 9 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 3 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 7 | Abdalla Ramadan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 77 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 66 | Stojan Lekovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 99 | Vinicius Mello | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 8.6 | |
| 15 | Mohammed Rabii | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 80 | Bruno Conceicao de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 16 | Marcus Meloni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 8 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 85 | 72 | 84.71% | 6 | 2 | 102 | 9 | |
| 3 | Nabil Aberdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 11 | Richard Akonnor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 1 | 77 | 6.5 |
Dibba Al-Fujairah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Takashi Uchino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 2 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 7 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 70 | Rashed Mohamed Omer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 66 | Diego de Sousa Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 19 | Midana Cassama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 22 | 8.1 | |
| 34 | Fahad Badr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Mayed Alteneiji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 6 | Habib Yousuf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 13 | Abdulla Saeed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 4 | 47 | 5.6 | |
| 60 | Drissa Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Mohamed Al Rowaihy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 35 | Khalid Mubarak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.1 | |
| 51 | Khaled Alsaleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

