FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Abha, 22h00 ngày 08/12
Al-Khaleej 1
-0.75 0.98
+0.75 0.83
3 0.90
u 0.70
1.78
3.30
3.47
-0.25 0.98
+0.25 0.65
1.25 0.98
u 0.62
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Abha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Abha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Abha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Abha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Abha
Kiến tạo: Khaled Narey
Kiến tạo: Ivo Rodrigues
Grzegorz KrychowiakRa sân: Saad Bguir
Abdulelah Al ShammryRa sân: Francois Kamano

Ahmed AbduRa sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
3 - 1 Zakaria Sami Kiến tạo: Abdulelah Al Shammry
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Mohamed Sherif
Zakaria Sami Goal awarded
Saad Al-SalouliRa sân: Uros Matic
Ra sân: Ivo Rodrigues
Mohammed Al-Kunaydiri
Ra sân: Mansour Hamzi
Ra sân: Khaled Narey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 59 | 8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 96 | Marwan Al Haidari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 4 | 70 | 7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 5 | 61 | 7.6 | |
| 80 | Abdulelah Al Shammry | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 88 | Saad Al-Salouli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 61 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

