FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al Hilal, 02h00 ngày 06/04
Al-Khaleej
+1.75 0.88
-1.75 0.82
3.25 0.95
u 0.65
7.05
1.22
5.40
+0.5 0.88
-0.5 0.70
1.25 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al Hilal
0 - 1 Saleh Javier Al-Sheri
Kiến tạo: Fabio Santos Martins
1 - 2 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Saleh Javier Al-Sheri
Abdulla Al HamdanRa sân: Salem Al Dawsari
Salman AlfarajRa sân: Sergej Milinkovic Savic
1 - 3 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Saud Abdulhamid
Mohamed KannoRa sân: Ruben Neves
Ra sân: Mansour Hamzi
Ra sân: Mohamed Sherif
Mohammed Hamad Al QahtaniRa sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Yasir Al-ShahraniRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Ivo Rodrigues
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Abdulla Al Hamdan
Ra sân: Pedro Miguel Braga Rebocho
1 - 4 Abdulla Al Hamdan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 51 | 6.5 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 4 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 47 | Mohammed Adams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 7.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 88 | Naif Masoud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 2 | Omar Al-Oudah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 6 | 3 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 3 | 45 | 7.7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 5 | 2 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 2 | 45 | 9.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 10 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Defender | 2 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 40 | 8 | |
| 56 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

