FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al Ittihad(KSA), 01h00 ngày 17/05
Al-Khaleej
+0.5 0.70
-0.5 1.00
2.75 0.66
u 0.94
2.82
2.00
3.40
-0 0.70
+0 0.60
1.25 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al Ittihad(KSA)
0 - 1 Muhannad Mustafa Shanqeeti
Muhannad Mustafa Shanqeeti Goal awarded
Ra sân: Mansour Hamzi
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Abdalellah Hawsawi
Farhah Al-ShamraniRa sân: Saleh Jamaan Al Amri
Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Talal Abubakr HajiRa sân: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Kiến tạo: Ivo Rodrigues
Turki Al JaadiRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Ivo Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 4 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 7.1 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Forward | 3 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Forward | 2 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Forward | 3 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 1 | 1 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 70 | 7.5 | |
| 30 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 35 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 19 | Turki Al Jaadi | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | ||
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 52 | Talal Abubakr Haji | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

