FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al Kholood, 22h00 ngày 04/10
Al-Khaleej
-0.25 1.00
+0.25 0.70
2.25 0.75
u 0.85
2.30
2.55
3.18
-0 1.00
+0 1.03
1 0.89
u 0.71
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al Kholood
Aliou Dieng
Abdulrahman Al Safari
Mohammed Hussain SawanRa sân: Abdulrahman Al Safari
Ra sân: Marcel Tisserand
Kiến tạo: Pedro Miguel Braga Rebocho
Sultan Al-ShahriRa sân: Hamdan Al-Shammari
Abdulfattah AsiriRa sân: Myziane Maolida
Hammam Al-HammamiRa sân: Aliou Dieng
Jamaan Al DawsariRa sân: Kevin NDoram
Ra sân: Abdullah Al-Salem
Ra sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ra sân: Khaled Narey
Ra sân: Fabio Santos Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 48 | 41 | 85.42% | 12 | 0 | 81 | 7.7 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 0 | 75 | 7.9 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 8 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 2 | 71 | 7.6 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 3 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | ||
| 4 | Jamaan Al Dawsari | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

