FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al Kholood, 02h00 ngày 25/02
Al-Khaleej
-0.25 0.84
+0.25 0.94
2.75 0.80
u 0.92
2.06
2.85
3.50
-0.25 0.84
+0.25 0.70
1.25 1.00
u 0.70
2.5
3.6
2.15
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al Kholood
Hassan Al-Asmari
Kevin NDoram
1 - 1 Ramiro Enrique Kiến tạo: Hattan Bahebri
Abdulaziz Al-Aliwa
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Mansour CamaraRa sân: Hassan Al-Asmari
Mohammed Hussain SawanRa sân: Hattan Bahebri
Ra sân: Hussain Al-Eisa
Ra sân: Majed Omar Kanabah
1 - 2 Ramiro Enrique Kiến tạo: Mohammed Hussain Sawan
Ra sân: Ahmed Asiri
GugaRa sân: Sultan Al-Shahri
Kiến tạo: Ali Al Salem
Guga
2 - 3 Edgaras Utkus Kiến tạo: Mohammed Hussain Sawan
Ra sân: Thamer Al-Khaibri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 7 | 59 | 49 | 83.05% | 20 | 0 | 95 | 8.3 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 42 | 6.2 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 7 | 2 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 20 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 2 | Ali Al Salem | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.9 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 23 | 11 | 47.83% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 3 | 30 | 8.7 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 33 | 6 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

