FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al Raed, 21h35 ngày 01/11
Al-Khaleej
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 1.10
u 0.67
1.75
3.70
3.20
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 1.03
u 0.78
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al Raed
Kiến tạo: Pedro Miguel Braga Rebocho
Saleh Jamaan Al Amri
Yahya Sunbul MubarakRa sân: Mehdi Abeid
Nawaf Al-SahliRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Mansour Hamzi
Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ra sân: Abdullah Al-Salem
Omar ShamiRa sân: Amir Sayoud
Raed Al-GhamdiRa sân: Saleh Jamaan Al Amri
Ra sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Khaled Narey
Ra sân: Dimitrios Kourbelis
Anas Al ZahraniRa sân: Mohammed Al-Dosari
Kiến tạo: Mohammed Al Abdullah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 51 | 41 | 80.39% | 17 | 0 | 87 | 7.4 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 4 | 53 | 7.3 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 70 | 8 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 8.3 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 5 | 1 | 75 | 6.6 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 19 | Mohammed Al Abdullah | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.9 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 2 | 58 | 6 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 47 | 5.8 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 25 | Omar Shami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 3 | 61 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

