FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC, 21h45 ngày 18/10
Al-Khaleej 1
+1 0.88
-1 0.93
2.5 0.57
u 1.30
5.10
1.44
3.81
+0.25 0.88
-0.25 0.73
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC
Riyad Mahrez
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Saad YaslamRa sân: Abdullah Al-Ammar
0 - 1 Firas Al-Buraikan Kiến tạo: Ivan Toney
Ra sân: Abdullah Al-Salem
0 - 2 Ivan Toney
0 - 3 Merih Demiral
Ra sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ali Al-AsmariRa sân: Franck Kessie
Fahd Al HamadRa sân: Merih Demiral
Sumaihan Al NabitRa sân: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Mansour Hamzi
Ra sân: Pedro Miguel Braga Rebocho
Ali Majrashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 59 | 6.1 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 4 | 0 | 70 | 6 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 0 | 54 | 7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 8.3 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 2 | 65 | 8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 1 | 47 | 7.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 5 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 26 | Fahd Al Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

