FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Akhdoud, 01h00 ngày 27/05
Al-Khaleej
+0.25 0.90
-0.25 0.80
2.75 0.85
u 0.75
2.90
2.00
3.30
+0.25 0.90
-0.25 1.05
1 0.75
u 0.85
3.4
2.5
2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Akhdoud
Ra sân: Thomas Murg
Kiến tạo: Saleh Aboulshamat
Kiến tạo: Saleh Aboulshamat
Saleh Al-AbbasRa sân: Abdulaziz Hetalh
2 - 1 Mohanad Al-Qaydhi Kiến tạo: Knowledge Musona
Ra sân: Pedro Miguel Braga Rebocho
Ra sân: Abdullah Al-Salem
Ra sân: Fabio Santos Martins
Yaseen Al-ZubaidiRa sân: Knowledge Musona
Ra sân: Mansour Hamzi
Saud SalemRa sân: Mohammed Al Saeed
Mohammed JuhaifRa sân: Awdh Khamis Faraj
Hussain Al-ZabdaniRa sân: Pato
Hussain Al-Zabdani
2 - 2 Saleh Al-Abbas Kiến tạo: Saviour Godwin
Saviour Godwin Penalty awarded
Yaseen Al-Zubaidi
Mohammed Juhaif
2 - 3 Mohammed Juhaif
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 72 | 9 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 76 | 6.6 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 3 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 1 | 97 | 6.7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 78 | 7.1 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 22 | Raed Ozaybi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 18 | 5.4 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 7 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 27 | 23 | 85.19% | 7 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 8 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 19 | Saud Salem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Pato | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

