FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Ettifaq, 00h00 ngày 16/02
Al-Khaleej
-0 1.00
+0 0.70
2.25 0.80
u 0.80
2.63
2.25
3.05
-0 1.00
+0 0.71
1 0.97
u 0.63
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Ettifaq
Ra sân: Jung Woo Young
0 - 1 Georginio Wijnaldum Kiến tạo: Demarai Gray
0 - 2 Demarai Gray Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Demarai Gray Goal awarded
Hamdan Al-Shammari
Ra sân: Mohammed Adams
Abdullah KhateebRa sân: Hamdan Al-Shammari
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Abdalellah Hawsawi
Ra sân: Khaled Narey
Abdullah Khateeb
Haroune CamaraRa sân: Demarai Gray
Thamer Al KhaibariRa sân: Moussa Dembele
Mohammed Al-DawsariRa sân: Majed Dawran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 5 | 1 | 74 | 7 | |
| 47 | Mohammed Adams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 68 | 6.9 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 40 | 6.4 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 55 | 8.9 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 65 | 54 | 83.08% | 7 | 0 | 87 | 8.5 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 89 | 7.4 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 41 | Majed Dawran | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 46 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

