FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Fateh, 21h35 ngày 29/12
Al-Khaleej
-0.25 0.80
+0.25 0.98
1.5 1.20
u 0.50
2.04
2.80
3.60
-0.25 0.80
+0.25 0.75
1.25 0.95
u 0.85
2.4
3.6
2.4
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Fateh
Saeed Baattia
0 - 1 Matias Ezequiel Vargas Martin Kiến tạo: Mourad Batna
Ra sân: Mansour Hamzi
Jorge Fernandes
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Abdulaziz AlswealemRa sân: Wesley Delgado
Mohammed Al SahihiRa sân: Naif Masoud
Ra sân: Majed Omar Kanabah
Mohammed Al Sahihi
Saad Al SharfaRa sân: Mourad Batna
Othman Al-Othman
Othman Al-OthmanRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Fahad Al ZubaidiRa sân: Sofiane Bendebka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 15 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 71 | 8.1 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 5 | 37 | 6.8 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 71 | Hussain Al Sultan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 24 | Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 40 | 7.9 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 30 | 7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 23 | Wesley Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 25 | Mohammed Al Sahihi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

