FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Feiha, 22h00 ngày 21/12
Al-Khaleej
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.5 0.79
u 0.81
2.08
2.70
3.33
-0 0.78
+0 1.01
1 0.75
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Feiha
Mokher Al-Rashidi
Mohanad Al-Qaydhi
Sami Al Khaibari
Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Abdalellah Hawsawi
Nawaf Al-HarthiRa sân: Mohammed Al Baqawi
Osama Al KhalafRa sân: Gojko Cimirot
Ra sân: Mohamed Sherif
Ra sân: Lisandro Lopez
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Fabio Santos Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 2 | 84 | 7.3 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 1 | 101 | 8.3 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 6 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 69 | 63 | 91.3% | 7 | 1 | 92 | 7.8 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 38 | 7.2 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 0 | 77 | 6.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

