FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Hazm, 01h00 ngày 30/08
Al-Khaleej
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Hazm
Toze Goal cancelled
Ben Traore
Kiến tạo: Pedro Miguel Braga Rebocho
Vinicius Goes Barbosa de Souza
Ra sân: Abdalellah Hawsawi
Turki Al-MutairiRa sân: Ben Traore
Nawaf Al-HabashiRa sân: Yousef Al Shammari
Toze Penalty awarded
1 - 1 Vinicius Goes Barbosa de Souza
Farhan Al-Aazmi
Ra sân: Mansour Hamzi
Ahmad Al-MhemaidRa sân: Basil Al-Sayali
Talal Al-AbsiRa sân: Abdurahman Al Dakheel
Ammar Al NajjarRa sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ahmad Al-Mhemaid
Ra sân: Ivo Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 4 | 77 | 7.5 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 61 | 7.7 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 2 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 32 | 7.4 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 21 | Ben Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 66 | Turki Al-Mutairi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 15 | Ammar Al Najjar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

