FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Hazm, 02h00 ngày 07/03
Al-Khaleej
-0.5 0.79
+0.5 0.99
2.75 0.82
u 0.90
1.79
3.49
3.58
-0.25 0.79
+0.25 0.82
1.25 1.05
u 0.65
2.32
3.94
2.22
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Hazm
Ra sân: Bart Schenkeveld
Ra sân: Hussain Al-Eisa
Saud Al Rashid
0 - 1 Nawaf Al-Habashi Kiến tạo: Aboubacar Bah
Amir SayoudRa sân: Elias Mokwana
Omar Al-SomahRa sân: Yousef Al Shammari
Ra sân: Majed Omar Kanabah
Ra sân: Saleh Jamaan Al Amri
Kiến tạo: Bander Al-Mutairi
Abdulaziz Al-HarbiRa sân: Saud Al Rashid
Amadou BambaRa sân: Fabio Santos Martins
Amir Sayoud
Mohammed Issa Al-YamiRa sân: Youssouf Oumarou
Ra sân: Bander Al-Mutairi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 59 | 46 | 77.97% | 11 | 1 | 91 | 8.1 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 64 | 7 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 80 | 7.1 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 76 | 6.9 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 45 | 6.5 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 1 | 55 | 5.8 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 46 | 8 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 56 | 5.9 | |
| 21 | Amadou Bamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 50 | 45 | 90% | 6 | 0 | 76 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

