FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Ittihad, 21h35 ngày 01/11
Al-Khaleej
+0.5 0.85
-0.5 0.95
3 0.94
u 0.85
3.35
2.01
3.80
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1.25 0.90
u 0.90
3.35
2.4
2.34
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Ittihad
Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Kiến tạo: Majed Omar Kanabah
Mario Mitaj
Saleh Al-Shehri
Fabio Henrique Tavares
Fabio Henrique Tavares Card changed
Ahmed AlghamdiRa sân: Saleh Al-Shehri
Muhannad Mustafa ShanqeetiRa sân: Ahmed Al Julaydan
Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
4 - 1 Moussa Diaby Kiến tạo: Houssem Aouar
Ra sân: Paolo Fernandes
Ra sân: Majed Omar Kanabah
Abdulaziz Al BishiRa sân: Roger Fernandes
Ra sân: Georgios Masouras
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
4 - 2 Moussa Diaby Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Mohammed BarnawiRa sân: Saad Al Mousa
Faisal Al-GhamdiRa sân: Houssem Aouar
Moussa Diaby
4 - 3 Faisal Al-Ghamdi
4 - 4 Mario Mitaj Kiến tạo: Faisal Al-Ghamdi
Ra sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 0 | 70 | 10 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 63 | 5.9 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 64 | 5.7 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 6.7 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 86 | 6.5 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 68 | 64 | 94.12% | 2 | 1 | 83 | 7.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 4.7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 8.8 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 71 | 6.2 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 48 | 7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 5 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 8.2 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 5.7 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 5.7 | |
| 66 | Mohammed Barnawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

