FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Ittihad, 00h00 ngày 27/02
Al-Khaleej
+1.25 0.83
-1.25 0.97
2.5 0.53
u 1.30
5.00
1.41
4.20
+0.5 0.83
-0.5 0.98
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Ittihad
Abdalellah HawsawiRa sân: Hamed Alghamdi
Fawaz Al-SagourRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Saleh Aboulshamat
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
0 - 1 Abdulrahman Al-Obood Kiến tạo: Fawaz Al-Sagour
Awad Al NashriRa sân: Abdulrahman Al-Obood
Ra sân: Murad Al-Hawsawi
Ra sân: Mohammed Al Khabrani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 76 | 61 | 80.26% | 5 | 0 | 105 | 8.1 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 66 | 7.6 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 3 | 78 | 6.9 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 90 | 7.9 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 87 | 7.5 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 49 | 42 | 85.71% | 11 | 1 | 69 | 7.8 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

