FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Nassr, 02h00 ngày 15/03
Al-Khaleej
+1.75 0.69
-1.75 1.09
3.25 0.81
u 0.91
7.00
1.27
5.20
+0.75 0.69
-0.75 1.00
1.25 0.73
u 0.97
6.2
1.71
2.55
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Nassr
0 - 1 Abdulla Al Hamdan
Joao Felix Sequeira
0 - 2 Ayman Yahya
0 - 3 Joao Felix Sequeira Kiến tạo: Abdulla Al Hamdan
Ra sân: Paolo Fernandes
Ayman Yahya
Abdullah Al KhaibariRa sân: Ayman Yahya
0 - 4 Joao Felix Sequeira Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ra sân: Joshua King
Ra sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Sultan Al GhannamRa sân: Nawaf Al-Boushail
Nader Al-SharariRa sân: Inigo Martinez Berridi
Saad Al-NasserRa sân: Abdulla Al Hamdan
Abdulrahman GhareebRa sân: Kingsley Coman
0 - 5 Angelo Gabriel Borges Damaceno Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 39 | 5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 52 | 5.8 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 20 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 9 | 7 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 0 | 56 | 9.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 3 | 58 | 7.5 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 7.8 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 45 | 8.3 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 4 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

