FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Nassr, 21h50 ngày 21/01
Al-Khaleej 1
+1.25 1.03
-1.25 0.87
3 0.82
u 0.92
7.00
1.39
5.00
+0.5 1.03
-0.5 0.85
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Nassr
Nawaf Al-Boushail
Saad HaqawiRa sân: Ali Al-Hassan
Salem Al NajdiRa sân: Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Saleh Aboulshamat
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Abdullah Al KhaibariRa sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Salem Al Najdi
1 - 2 Sultan Al Ghannam Kiến tạo: Marcelo Brozovic
Mohamed Simakan
Abdullah Al Khaibari
Mohammed Al FatilRa sân: Ali Al-Oujami
Ra sân: Murad Al-Hawsawi
1 - 3 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Saad Haqawi
Ra sân: Mansour Hamzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 5.5 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 1 | 48 | 8.7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 6 | 116 | 105 | 90.52% | 7 | 0 | 134 | 8.9 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 2 | 61 | 7.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 60 | 52 | 86.67% | 7 | 3 | 89 | 8 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 0 | 72 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 60 | Saad Haqawi | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

