FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Orubah, 20h15 ngày 17/01
Al-Khaleej
-0.5 0.73
+0.5 0.97
2.5 1.20
u 0.62
1.73
4.05
3.33
-0.25 0.73
+0.25 0.90
0.75 0.68
u 1.15
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Orubah
Cristian Tello Herrera
Kiến tạo: Saleh Aboulshamat
Kiến tạo: Abdullah Al-Salem
Fahad Al ZubaidiRa sân: Cristian Tello Herrera
Abdulaziz MasnomRa sân: Mohammed Al Saiari
Ra sân: Saleh Aboulshamat
Ra sân: Dimitrios Kourbelis
Abdulmalik Al-Shammari
Ra sân: Abdullah Al-Salem
Ra sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Mohammed Al Khabrani
Kiến tạo: Pedro Miguel Braga Rebocho
Bradley Jamie Ethan Young
Abdulrhman Al AnziRa sân: Fahad Al-Rashidi
Abdulmalik Al-Shammari Red card (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 49 | 7.9 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 45 | 8.9 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 90 | Mohammed Al Saiari | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 74 | 60 | 81.08% | 0 | 2 | 88 | 7 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 8 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Zayad Al-Hanety | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 91 | Abdulaziz Masnom | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

