FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Qadasiya, 01h00 ngày 24/04
Al-Khaleej
+1 0.75
-1 0.95
2.75 0.76
u 0.84
4.65
1.47
3.92
+0.25 0.75
-0.25 0.66
1.25 0.96
u 0.64
4.45
1.98
2.15
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Qadasiya
Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Mohammed QasemRa sân: Husain Al Monassar
Abdulaziz Al OthmanRa sân: Qasim Al-Oujami
Abdulaziz Al Othman
GugaRa sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Thomas Murg
Ra sân: Mansour Hamzi
Ra sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Murad Al-Hawsawi
1 - 1 Julian Quinones Kiến tạo: Cameron Puertas
Cameron Puertas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 29 | 6.9 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 22 | Raed Ozaybi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 14 | Ali Al Shaafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 50 | 7.1 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 24 | Mohammed Qasem | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 9 | 5 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 4 | 44 | 8.4 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 3 | 74 | 7.2 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 7 | 66 | 60 | 90.91% | 11 | 0 | 105 | 9 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 8 | 1 | 57 | 7 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 8 | 1 | 79 | 7 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 20 | 7 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 9 | Guga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

