FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Taawon, 20h35 ngày 15/02
Al-Khaleej
-0.25 0.99
+0.25 0.71
2.25 0.90
u 0.70
2.27
2.68
2.95
-0 0.99
+0 0.95
1 0.95
u 0.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Taawon
Abdelhamid Sabiri
Waleed Al-Ahmed
Mohammed Mahzari
Abdulfattah AdamRa sân: Roger Martinez
Ra sân: Khalid Al Samiri
Ra sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Abdullah Al-Salem
Mohammed Al KuwaykibiRa sân: Sultan Mandash
0 - 1 Abdelhamid Sabiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 41 | 8.2 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 6 | 4 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 4 | 0 | 75 | 8.2 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 3 | 4 | 81 | 6.9 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 58 | 49 | 84.48% | 11 | 1 | 85 | 8.2 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 4 | 70 | 8.1 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 3 | 91 | 7.5 | |
| 70 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 8 | 3 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 6 | 79 | 9.3 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 8.5 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 79 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

