FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Taawoun, 22h10 ngày 25/09
Al-Khaleej
-0 0.75
+0 0.95
2.5 0.80
u 0.80
2.29
2.50
3.15
-0 0.75
+0 0.97
1 0.78
u 0.82
2.71
3.15
1.98
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Taawoun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Taawoun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Taawoun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Taawoun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Taawoun
Ra sân: Paolo Fernandes
Ra sân: Murad Al-Hawsawi
Abdulfattah AdamRa sân: Roger Martinez
Abdalellah HawsawiRa sân: Angelo Fulgini
Romain FaivreRa sân: Sultan Mandash
Abdalellah Hawsawi
Ra sân: Georgios Masouras
0 - 1 Musa Barrow
Mohammed Al-DossariRa sân: Flavio Medeiros da Silva
Ra sân: Mohammed Al Khabrani
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 46 | 37 | 80.43% | 12 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 91 | 7.5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 3 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 51 | 6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 6.7 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 0 | 90 | 7 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 1 | 4 | 72 | 7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 48 | 8.5 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 8.2 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 65 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

