FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Tai, 22h00 ngày 09/11
Al-Khaleej 1
-0.5 0.85
+0.5 0.85
2.5 0.70
u 0.90
1.85
3.30
3.25
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Tai
Robert Bauer
Nawaf Al Qamiri Card changed
Nawaf Al Qamiri
0 - 1 Bernard Mensah Kiến tạo: Alfa Semedo
Victor Braga
Abdulaziz MajrashiRa sân: Rakan Al-Shamlan

Ra sân: Pedro Miguel Braga Rebocho
Kiến tạo: Mansour Hamzi
Kiến tạo: Fabio Santos Martins
Ra sân: Mansour Hamzi
Adeeb Al-HaizanRa sân: Marko Dugandzic
Hassan Al AmriRa sân: Virgil Misidjan
Andrei Cordea
Abdulrahman Al-HarthiRa sân: Ibrahim Alnakhli
Ra sân: Mohamed Sherif
Ra sân: Ivo Rodrigues
Ra sân: Fabio Santos Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 45 | 9.2 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 96 | Marwan Al Haidari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 27 | Fwaz Altryes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 4 | 4 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 82 | 6.6 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 77 | Hassan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 23 | Nawaf Al Qamiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 4.9 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

