FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Wehda, 02h00 ngày 15/03
Al-Khaleej
-0.5 0.74
+0.5 0.96
2.5 0.78
u 0.82
1.74
3.58
3.38
-0.25 0.74
+0.25 0.77
1 0.73
u 0.87
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Wehda
0 - 1 Juninho Bacuna Kiến tạo: Odion Jude Ighalo
Youssef AmynRa sân: Yahya Mahdi Naji
Waleed Rashid Bakshween
Ra sân: Murad Al-Hawsawi
Alexandru CretuRa sân: Saad Bguir
Ali Al Salem
Ra sân: Abdullah Al-Fahad
0 - 2 Youssef Amyn Kiến tạo: Juninho Bacuna
Hussain Al-EisaRa sân: Youssef Amyn
Ra sân: Thomas Murg
Juninho Bacuna
Ala Al-Hajji
Abdullah Fareed Al HafithRa sân: Waleed Rashid Bakshween
Murad Mohammed KhadhariRa sân: Odion Jude Ighalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 66 | 53 | 80.3% | 11 | 1 | 107 | 7.4 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 71 | 64 | 90.14% | 10 | 3 | 103 | 6.5 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 5 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 4 | 0 | 92 | 6.8 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.8 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 7.4 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 36 | 7 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 3 | 56 | 8.2 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 35 | 7.3 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 77 | Murad Mohammed Khadhari | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 49 | Ali Al Salem | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 2 | 51 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

