FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Wehda, 01h00 ngày 11/05
Al-Khaleej 1
-0 0.78
+0 1.03
2.5 0.85
u 0.85
4.50
5.00
1.48
-0 0.78
+0 1.00
1 0.85
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Al-Wehda
Abdulaziz NoorRa sân: Hussain Al-Eisa
0 - 1 Odion Jude Ighalo Kiến tạo: Waleed Rashid Bakshween
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Vito van Crooij
Naif Masoud
Abdullah Al-SalemRa sân: Fawaz Awadh Al-Torais
Mansour HamziRa sân: Abdalellah Hawsawi
Kiến tạo: Khaled Narey
Ala Al-HajjiRa sân: Odion Jude Ighalo
Ra sân: Lisandro Lopez
Abdulaziz Noor Red card cancelled
Ra sân: Ivo Rodrigues

Odion Jude Ighalo No penalty (VAR xác nhận)
Saeed Al-MowaladRa sân: Jawad El Yamiq
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 0 | 88 | 6.6 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 2 | 100 | 7.2 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 68 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 56 | 47 | 83.93% | 11 | 1 | 89 | 7.5 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 79 | 61 | 77.22% | 1 | 1 | 99 | 6.5 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 88 | Naif Masoud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 57 | 6 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 37 | 6.7 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 8.1 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 32 | 69.57% | 4 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 8 | 40% | 3 | 5 | 45 | 6.8 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

