FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Neom, 02h00 ngày 22/02
Al-Khaleej 1
-0 0.82
+0 1.00
2.75 0.89
u 0.83
2.30
2.50
3.48
-0 0.82
+0 0.92
1 0.69
u 1.01
2.83
3.1
2.15
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Khaleej vs Neom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Khaleej vs Neom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Khaleej vs Neom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Khaleej vs Neom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Khaleej vs Neom
Ra sân: Thamer Al-Khaibri
Amadou Koné Goal cancelled
Abdoulaye DoucoureRa sân: Salman Alfaraj
Ra sân: Paolo Fernandes
Islam HawsawiRa sân: Luciano Rodriguez Rosales
Ahmed AbduRa sân: Faris Abdi
Amadou Koné
Islam Hawsawi Penalty awarded
0 - 1 Alexandre Lacazette
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Pedro Miguel Braga Rebocho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Khaleej VS Neom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Khaleej vs Neom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 6 | 0 | 62 | 7 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 3 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 28 | 5.6 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 2 | 51 | 7 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 40 | 100% | 4 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 5 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 1 | 70 | 7.6 | |
| 80 | Rayane Tanfouri | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

