FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs AFC Ajax, 20h30 ngày 02/03
Almere City FC
+1.25 0.90
-1.25 1.00
2.5 0.55
u 1.38
5.90
1.38
4.55
+0.5 0.90
-0.5 0.98
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Almere City FC vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almere City FC vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almere City FC vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almere City FC vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs AFC Ajax
0 - 1 Kenneth Taylor
Jorthy MokioRa sân: Kian Fitz-Jim
Oliver EdvardsenRa sân: Mika Godts
Jordan HendersonRa sân: Steven Berghuis
Ra sân: Kornelius Hansen
Ra sân: Anas Tahiri
Ra sân: Charles Andreas Brym
Ra sân: Junior Kadile
Lucas Oliveira RosaRa sân: Kenneth Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 48 | 76.19% | 8 | 0 | 80 | 6.76 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 30 | 5.78 | |
| 15 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 70 | 52 | 74.29% | 2 | 7 | 84 | 6.8 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 1 | 67 | 6.97 | |
| 18 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 1 | 83 | 6.64 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 3 | 73 | 6.63 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 57 | 6.86 | |
| 12 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 32 | Olivier de Nijs | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 64 | 7.16 | |
| 16 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 56 | 7.26 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 10 | 69 | 8.36 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 29 | 6.94 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 49 | 7.73 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 81 | 6.91 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 72 | 7.62 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 74 | 6.78 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

