FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs AZ Alkmaar, 01h00 ngày 11/08
Almere City FC 2
+1 0.90
-1 0.98
2.5 0.80
u 0.90
3.90
1.70
3.80
+0.25 0.90
-0.25 0.85
1.25 1.10
u 0.60
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Almere City FC vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almere City FC vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almere City FC vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almere City FC vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs AZ Alkmaar
0 - 1 Ibrahim Sadiq
Maxim Dekker
Ernest PokuRa sân: Ibrahim Sadiq
Ra sân: Stije Resink
Ra sân: Joey Jacobs
Lequincio ZeefuikRa sân: Troy Parrott
Ra sân: Kornelius Hansen
Ra sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Lequincio Zeefuik
Ra sân: Alex Balboa
Seiya Maikuma
Ruben van BommelRa sân: Myron van Brederode
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Baptiste Guillaume | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 5.4 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 4 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 25 | Christopher Mamengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 24 | Faiz Mattoir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 36 | Guus Beaumont | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | ||
| 8 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 3 | 41 | 7.1 | |
| 23 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.7 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 33 | 62.26% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 0 | 96 | 7.5 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 7 | 2 | 102 | 7 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 2 | 86 | 7.5 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 61 | 8 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 3 | 64 | 7.3 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 28 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 3 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

