FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs Dordrecht, 01h00 ngày 18/04
Almere City FC
-0.25 0.93
+0.25 0.85
2.75 0.62
u 1.10
2.20
2.50
3.73
-0 0.93
+0 1.11
1.25 0.80
u 0.90
2.45
3.8
2.5
Hạng 2 Hà Lan » 1
KQBD Almere City FC vs Dordrecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almere City FC vs Dordrecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almere City FC vs Dordrecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almere City FC vs Dordrecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs Dordrecht
Joey de Bie
Kiến tạo: Julian Rijkhoff
Kiến tạo: Immanuel Goghli
2 - 1 Robin van Asten Kiến tạo: Do-young Yun
Nick VenemaRa sân: Do-young Yun
Joshua PynadathRa sân: Nicolas Rossi
Ra sân: Milan de Haan
Kiến tạo: Hamza El Dahri
Stephano CarrilloRa sân: Joey de Bie
Seung-gyun BaeRa sân: Lawson Sunderland
Ra sân: Immanuel Goghli
Ra sân: Marley Dors
Ra sân: Julian Rijkhoff
Kiến tạo: Olivier de Nijs
Martin VetkalRa sân: Daniel van Vianen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS Dordrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs Dordrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Teun Bijleveld | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 23 | Jamie Jacobs | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 7.8 | |
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 6 | 61 | 9.4 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 0 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 40 | Marley Dors | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 37 | Immanuel Goghli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 1 | 26 | 7.1 |
Dordrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 9 | 0 | 77 | 6.4 | |
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 14 | Joshua Pynadath | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 2 | 72 | 6.4 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 4 | 71 | 6.5 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Daniel van Vianen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 0 | 97 | 6.3 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 39 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

