FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs Go Ahead Eagles, 21h45 ngày 27/04
Almere City FC
+0.5 0.84
-0.5 1.04
3 0.90
u 0.80
2.50
2.45
3.30
-0 0.84
+0 0.85
1.25 1.01
u 0.69
3.05
2.8
2.15
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Almere City FC vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almere City FC vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almere City FC vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almere City FC vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs Go Ahead Eagles
Ra sân: Ricardo Visus
Finn StokkersRa sân: Milan Smit
Enric Llansana
Oskar Siira SivertsenRa sân: Mathis Suray
Ra sân: Thom Haye
Ra sân: Thomas Robinet
Ra sân: Junior Kadile
Ra sân: Ali Jasim El-Aibi
Robbin WeijenbergRa sân: Adelgaard Aske
Oscar PetterssonRa sân: Oliver Antman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 31 | 22 | 70.97% | 19 | 0 | 60 | 7.37 | |
| 21 | Baptiste Guillaume | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 9 | 6.21 | |
| 27 | Marvin Martins Santos | Trung vệ | 4 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 4 | 66 | 7.84 | |
| 2 | Damil Dankerlui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 7 | 2 | 45 | 6.55 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 19 | 6.41 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 3 | 22 | 6.38 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 40 | 6.91 | |
| 15 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 18 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 35 | 97.22% | 11 | 1 | 63 | 7.27 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 3 | 32 | 6.95 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 73 | 7.91 | |
| 12 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 54 | 6.83 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 59 | 6.91 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 4 | 98 | 7.61 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 3 | 45 | 7.11 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 39 | 6.55 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 60 | 7.76 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 75 | 7.42 | |
| 14 | Oscar Pettersson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 1 | 44 | 6.83 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 4 | 88 | 7.49 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 61 | 6.98 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

