FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs NEC Nijmegen, 19h30 ngày 19/05
Almere City FC
+0.25 0.78
-0.25 1.02
2.75 0.82
u 0.88
2.75
2.22
3.38
-0 0.78
+0 0.70
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Almere City FC vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almere City FC vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almere City FC vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almere City FC vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs NEC Nijmegen
1 - 1 Kodai Sano Kiến tạo: Tjaronn Chery
1 - 2 Dirk Proper Kiến tạo: Tjaronn Chery
Sylla SowRa sân: Sontje Hansen
Ra sân: Alvaro Pena Herrero
Ra sân: Rajiv van la Parra
1 - 3 Koki Ogawa
Ra sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Lasse SchoneRa sân: Dirk Proper
1 - 4 Tjaronn Chery Kiến tạo: Sylla Sow
Ra sân: Sheral Floranus
Ra sân: Stije Resink
Lars Olden LarsenRa sân: Koki Ogawa
Nils RossenRa sân: Mees Hoedemakers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rajiv van la Parra | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 21 | 7.64 | |
| 6 | Alvaro Pena Herrero | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 5.92 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 20 | 6.23 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.38 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 26 | 7.67 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 41 | 6.84 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 4 | Mathias Ross Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 25 | 6.37 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 20 | 6.15 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

