FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs PEC Zwolle, 21h30 ngày 02/09
Almere City FC
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.75 0.79
u 0.91
2.70
2.20
3.50
+0.25 0.80
-0.25 1.12
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Almere City FC vs PEC Zwolle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almere City FC vs PEC Zwolle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almere City FC vs PEC Zwolle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almere City FC vs PEC Zwolle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs PEC Zwolle
0 - 1 Davy van den Berg
Anselmo Garcia McNulty
Ra sân: Hamdi Akujobi
Ra sân: Yoann Cathline
Ra sân: Alvaro Pena Herrero
Anouar El AzzouziRa sân: Bram Van Polen
Ra sân: Lance Duijvestijn
Odysseus VelanasRa sân: Younes Namli
Ra sân: Damian van Bruggen
Anouar El Azzouzi

Anouar El Azzouzi
Kiến tạo: Rajiv van la Parra
Apostolos Vellios
Apostolos VelliosRa sân: Ferdy Druijf
1 - 2 Apostolos Vellios Kiến tạo: Odysseus Velanas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rajiv van la Parra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 6 | Alvaro Pena Herrero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 6 | 12 | 6.47 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 28 | 5.83 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 15 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 23 | Manel Royo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 19 | Yoann Cathline | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 5 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 10 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.01 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 65 | 6.75 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 50 | 6.47 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.59 | |
| 10 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.79 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 6.96 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 36 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

