FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs RKC Waalwijk, 18h15 ngày 02/02
Almere City FC 1
-0.25 0.90
+0.25 1.00
2.5 0.80
u 0.90
2.22
2.85
3.25
-0 0.90
+0 1.02
1 0.87
u 0.83
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Almere City FC vs RKC Waalwijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almere City FC vs RKC Waalwijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almere City FC vs RKC Waalwijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almere City FC vs RKC Waalwijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs RKC Waalwijk
Kiến tạo: Charles Andreas Brym
Ra sân: Charles Andreas Brym
Kevin Felida
1 - 1 Mohammed Amine Ihattaren
Ra sân: Thom Haye
Richard van der VenneRa sân: Kevin Felida
Oskar Zawada
1 - 2 Yassin Oukili Kiến tạo: Richonell Margaret
Ra sân: Junior Kadile
Ra sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Ra sân: Kornelius Hansen
1 - 3 Oskar Zawada Kiến tạo: Yassin Oukili
Michiel KramerRa sân: Richonell Margaret
1 - 4 Nordin Bakker(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Baptiste Guillaume | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 27 | Marvin Martins Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 3 | 47 | 6.42 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 47 | 6.84 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 1 | 42 | 7.93 | |
| 15 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 18 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 7.61 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 5.9 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 1 | 62 | 6.79 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 38 | 7.44 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.37 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 1 | Jeroen Houwen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 8 | 35 | 8.4 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 3 | 86 | 6.91 | |
| 23 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.74 | |
| 35 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 55 | 5.52 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 43 | 7.52 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Tiền vệ công | 9 | 4 | 5 | 43 | 36 | 83.72% | 10 | 0 | 82 | 9.28 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 1 | 66 | 7.58 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 72 | 7.12 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 3 | 53 | 8.34 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 78 | 67 | 85.9% | 5 | 0 | 119 | 7.44 | |
| 22 | Tim van de Loo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 62 | 7.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

