FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs SC Heerenveen, 01h00 ngày 04/05
Almere City FC 1
+0.25 0.80
-0.25 1.05
2.75 0.95
u 0.75
2.78
2.20
3.35
-0 0.80
+0 0.81
1 0.74
u 0.96
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Almere City FC vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almere City FC vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almere City FC vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almere City FC vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs SC Heerenveen
Kiến tạo: Peer Koopmeiners
Patrik WalemarkRa sân: Simon Olsson
Ra sân: Kornelius Hansen
Ion NicolaescuRa sân: Pelle van Amersfoort
Espen van EeRa sân: Che Nunnely
Ra sân: Stije Resink
1 - 1 Osame Sahraoui
Thom Haye
Ra sân: Theo Barbet
Pawel BochniewiczRa sân: Oliver Braude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 6 | 47 | 6.68 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 7 | 48 | 6.89 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 54 | 6.71 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 49 | 7.37 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 10 | 26.32% | 0 | 1 | 47 | 7.96 | |
| 15 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 50 | 38 | 76% | 4 | 0 | 68 | 6.54 | |
| 21 | Milan Corryn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 61 | 6.88 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 24 | 7.28 | |
| 19 | Yoann Cathline | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 7 | Jason van Duiven | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 9 | 6.02 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 47 | 7.18 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 3 | 60 | 45 | 75% | 6 | 2 | 83 | 6.44 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 4 | 89 | 6.67 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 6 | 25 | 6.43 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 0 | 67 | 7.63 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 6 | 75 | 7.34 | |
| 40 | Espen van Ee | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 62 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

