FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs SC Heerenveen, 00h45 ngày 22/12
Almere City FC
+0.25 0.76
-0.25 1.04
2.5 0.92
u 0.78
2.85
2.24
3.20
-0 0.76
+0 0.70
1 0.88
u 0.82
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Almere City FC vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almere City FC vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almere City FC vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almere City FC vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almere City FC vs SC Heerenveen
Luuk Brouwers Red card cancelled
Luuk Brouwers
Che NunnelyRa sân: Ilias Sebaoui
Ion NicolaescuRa sân: Dimitris Rallis
Espen van Ee
Kiến tạo: Junior Kadile
Kiến tạo: Vasilios Zagaritis
Ra sân: Thom Haye
Trenskow JacobRa sân: Oliver Braude
Ra sân: Junior Kadile
Ra sân: Adi Nalic
Ra sân: Anas Tahiri
Ra sân: Theo Barbet
Kiến tạo: Ruben Providence
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almere City FC VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almere City FC vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 7.09 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 7 | 43 | 6.88 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 8 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 42 | 7.74 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 13 | 34.21% | 0 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 15 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 61 | 7.66 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 33 | 8.35 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 61 | 8.29 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 5 | 46 | 8.07 | |
| 23 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.12 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 45 | 7.14 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 7 | 0 | 67 | 6.38 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 4 | 82 | 7.18 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 2 | 109 | 6.41 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 12 | 5.83 | |
| 2 | Denzel Hall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 78 | 73 | 93.59% | 2 | 1 | 99 | 6.35 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 50 | 6.21 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 4 | 103 | 6.61 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 72 | 6.17 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

