FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almeria vs Athletic Bilbao, 03h00 ngày 13/02
Almeria 1
+0.75 0.93
-0.75 0.95
2.5 1.05
u 0.70
4.00
1.80
3.35
-0 0.93
+0 0.40
0.5 0.40
u 1.75
La Liga » 1
KQBD Almeria vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almeria vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almeria vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almeria vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almeria vs Athletic Bilbao
Raul Garcia EscuderoRa sân: Asier Villalibre
Iker Muniain GoniRa sân: Unai Gomez
Ra sân: Dion Lopy

Ra sân: Sergio Arribas Calvo
Ra sân: Alex Centelles
Ra sân: Anthony Lozano
Oihan SancetRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ander Herrera AgueraRa sân: Mikel Vesga
Malcom AduRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Oihan Sancet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almeria VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almeria vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 21 | 6.27 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Aleksandar Radovanovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 2 | 35 | 6.78 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 49 | 6.82 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 43 | 6.66 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 7.06 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 19 | 7.22 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 49 | 7.03 | |
| 20 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 27 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

