FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almeria vs Sevilla, 03h00 ngày 12/03
Almeria
+0.25 0.80
-0.25 1.08
2.5 0.96
u 0.84
3.10
2.12
3.20
-0 0.80
+0 0.64
1 1.00
u 0.80
La Liga » 1
KQBD Almeria vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almeria vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almeria vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almeria vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almeria vs Sevilla
Kiến tạo: Jonathan Viera Ramos
Loic Bade
Marcos AcunaRa sân: Jesus Navas Gonzalez
Jesus Fernandez Saez SusoRa sân: Djibril Sow
Ra sân: Anthony Lozano
Ra sân: Luka Romero
Dodi Lukebakio NgandoliRa sân: Youssef En-Nesyri
Nemanja GudeljRa sân: Oliver Torres
1 - 1 Dodi Lukebakio Ngandoli Kiến tạo: Isaac Romero Bernal
Ra sân: Jonathan Viera Ramos
1 - 2 Lucas Ocampos Kiến tạo: Isaac Romero Bernal
Ra sân: Dion Lopy
Ra sân: Adrian Embarba
Kiến tạo: Sergio Arribas Calvo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almeria VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almeria vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 36 | 7.16 | |
| 15 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 36 | 7.56 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 34 | 6.74 | |
| 16 | Aleksandar Radovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 7.06 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.55 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 32 | 7.19 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 31 | 6.82 | |
| 38 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.54 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 55 | 6.5 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 41 | 6.03 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 52 | 6.39 | |
| 2 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 52 | 6.06 | |
| 20 | Isaac Romero Bernal | Forward | 6 | 3 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 29 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

