FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Almeria vs Valladolid, 00h00 ngày 29/05
Almeria
-0.25 0.96
+0.25 0.90
2.75 0.95
u 0.85
2.20
2.85
3.30
-0 0.96
+0 1.15
1 0.70
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Almeria vs Valladolid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Almeria vs Valladolid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Almeria vs Valladolid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Almeria vs Valladolid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Almeria vs Valladolid
MonchuRa sân: Darwin Machis
David TorresRa sân: Roque Mesa Quevedo
Robert Kenedy Nunes do NascimentoRa sân: Alvaro Aguado
Ra sân: Adrian Embarba
Monchu
Lucas RosalesRa sân: Ivan Fresneda Corraliza
Enrique Perez MunozRa sân: Oscar Plano Pedreno
Ra sân: Gonzalo Julian Melero Manzanares
Ra sân: Dyego Wilverson Ferreira Sousa
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Ra sân: Alex Centelles
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Martin Hongla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Almeria VS Valladolid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Almeria vs Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dyego Wilverson Ferreira Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 19 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 3 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 14 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.34 |
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.53 | |
| 10 | Oscar Plano Pedreno | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 22 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 12 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 17 | Roque Mesa Quevedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 6 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.39 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

