FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Abha, 22h00 ngày 06/10
Al-Nassr 1
-3.25 1.00
+3.25 0.70
3.5 0.80
u 0.75
1.01
19.00
9.90
-0.25 1.00
+0.25 0.90
3.5 0.90
u 0.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Abha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Abha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Abha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Abha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Abha
Kiến tạo: Marcelo Brozovic
Kiến tạo: Sadio Mane
2 - 1 Saad Bguir
Fabian Noguera
Fahd Mohammed Al-JumaiyaRa sân: Saad Bguir
Saleh Al-Qumaizi
Mohammed Al-KunaydiriRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Marcelo Brozovic
Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Mohammed Al-Kunaydiri
Ahmed AbduRa sân: Mohammed Naji
2 - 2 Karl Toko Ekambi Kiến tạo: Mohammed Al-Kunaydiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 53 | 7.4 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 3 | 1 | 9 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 64 | 8.6 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 4 | 62 | 6.8 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 77 | 7.7 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 80 | 7.4 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 9 | 2 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 6 | 53 | 7.9 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.9 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 6 | Ahmad Al-Hbeab | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

