FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al Ahli Jeddah, 01h00 ngày 23/09
Al-Nassr
-0.75 0.78
+0.75 0.92
3 0.65
u 0.95
1.54
4.20
3.81
-0.25 0.78
+0.25 0.88
1.25 0.78
u 0.82
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Ahli Jeddah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al Ahli Jeddah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al Ahli Jeddah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al Ahli Jeddah
Kiến tạo: Sadio Mane
Kiến tạo: Aymeric Laporte
2 - 1 Franck Kessie Kiến tạo: Mohammed Al Majhad
Ali Majrashi
3 - 2 Riyad Mahrez
Kiến tạo: Anderson Souza Conceicao Talisca
Sumaihan Al NabitRa sân: Gabriel Veiga
Firas Al-BuraikanRa sân: Allan Saint-Maximin
Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Sadio Mane
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Saad YaslamRa sân: Bassam Al Hurayji
4 - 3 Firas Al-Buraikan
Saad Yaslam
Fahad Al RashidiRa sân: Mohammed Al Majhad
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al Ahli Jeddah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al Ahli Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 0 | 85 | 6.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 57 | 8.7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 47 | 7.5 |
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 59 | 8.3 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 37 | 5.9 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

