FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al Hilal, 01h00 ngày 02/11
Al-Nassr
-0 1.00
+0 0.70
2.5 0.44
u 1.63
2.40
2.25
3.50
-0 1.00
+0 0.80
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al Hilal
Kiến tạo: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Malcom Filipe Silva Oliveira
Marcos Leonardo Santos AlmeidaRa sân: Mohammed Hamad Al Qahtani
Mohamed Kanno
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
1 - 1 Sergej Milinkovic Savic Kiến tạo: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Nasser Al-DawsariRa sân: Mohamed Kanno
Ali Al-Boleahi
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Aleksandar Mitrovic No penalty (VAR xác nhận)
Nasser Al-Dawsari
Moteb Al HarbiRa sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-YamiRa sân: Joao Cancelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 58 | 49 | 84.48% | 6 | 2 | 80 | 7.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 2 | 51 | 7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 38 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

