FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al Ittihad(KSA), 01h00 ngày 28/05
Al-Nassr
-0.5 0.80
+0.5 1.02
2.5 0.25
u 2.75
1.50
4.05
4.20
-0.5 0.80
+0.5 0.75
1.5 0.78
u 1.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al Ittihad(KSA)
Kiến tạo: Mohammed Al Fatil
Marwan Al-SahafiRa sân: Ahmed Alghamdi
Fabio Henrique Tavares,FabinhoRa sân: Faisal Al-Ghamdi
Luiz Felipe Ramos MarchiRa sân: Saad Al Mousa
Ra sân: Sadio Mane
Swailem Al-Menhali
Turki Al JaadiRa sân: Hasan Kadesh
Ra sân: Abdulmajeed Al-Sulaiheem
Ra sân: Ali Al-Hassan
Swailem Al-Menhali
Kiến tạo: Marcelo Brozovic
Ra sân: Mohammed Al Fatil
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Farhah Al-ShamraniRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
3 - 1 Farhah Al-Shamrani Kiến tạo: Talal Abubakr Haji
Kiến tạo: Abdulaziz Al-Aliwa
4 - 2 Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 6 | 3 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 8.5 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Forward | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 24 | Mohammed Qassem Al Nakhli | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 6 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Defender | 2 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 36 | Raghed Najjar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 30 | Meshari Al Nemer | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 49 | Awad Aman | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 5.1 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 30 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 35 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Swailem Al-Menhali | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 19 | Turki Al Jaadi | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | ||
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 52 | Talal Abubakr Haji | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 31 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

