FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al Kholood, 02h00 ngày 15/03
Al-Nassr 1
-1.75 0.80
+1.75 0.90
3.25 0.75
u 0.85
1.20
7.50
5.50
-0.75 0.80
+0.75 0.88
1.25 0.65
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al Kholood
Myziane Maolida No goal (VAR xác nhận)
Kiến tạo: Salem Al Najdi
Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Farhah Al-ShamraniRa sân: Kevin NDoram

Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Ali Al-Hassan
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Mohammed Hussain SawanRa sân: Norbert Gyomber
3 - 1 Ali Al-Oujami(OW)
Farhah Al-Shamrani
Bassem Al-AriniRa sân: Myziane Maolida
Zaid Al-AnaziRa sân: Hammam Al-Hammami
Ra sân: Sadio Mane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 45 | 7.9 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 50 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 7 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 4 | 0 | 85 | 7.6 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 5 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 20 | Bassem Al-Arini | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 51 | Zaid Al-Anazi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

