FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al Najma(KSA), 01h00 ngày 04/04
Al-Nassr
-3 0.88
+3 0.94
2.5 0.02
u 12.00
1.04
16.00
10.00
-1.25 0.88
+1.25 0.90
1.75 0.80
u 1.00
1.3
11
3.55
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Najma(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al Najma(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al Najma(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al Najma(KSA)
Rakan Al-Tulayhi
Goncalo RodriguesRa sân: Nabil Emad
0 - 1 Rakan Al-Tulayhi Kiến tạo: Felippe Cardoso
Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Kiến tạo: Abdulelah Al-Amri
Mohammed Al FatilRa sân: Majed Dawran
2 - 2 Felippe Cardoso Kiến tạo: David Tijanic
Nasser Al-Haleel
Ra sân: Abdulla Al Hamdan
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Saad Al-Nasser
Sultan Al EssaRa sân: Abdullah Al-Hawsawi
Abdulaziz Al-HarabiRa sân: Rakan Al-Tulayhi
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Mohamed Simakan
Hisham Al-DubaisRa sân: Mohammed Al-Aqel
Kiến tạo: Salem Al Najdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al Najma(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al Najma(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 7.8 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 76 | 66 | 86.84% | 3 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 6 | 4 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 50 | 8.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 7 | 63 | 7.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 3 | 57 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 4 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 8 | Hayder Abdulkareem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 49 | 6.3 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 33 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 8.4 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 29 | 7 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 90 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 11 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 66 | Sultan Al Essa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 5.6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 35 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

