FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al Raed, 00h00 ngày 08/03
Al-Nassr
-1.5 0.84
+1.5 0.86
3.25 0.75
u 0.85
1.23
6.80
5.00
-0.5 0.84
+0.5 0.96
1.5 0.94
u 0.66
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al Raed
0 - 1 Karim El Berkaoui Kiến tạo: Julio Tavares
1 - 2 Mohammed Fouzair Kiến tạo: Amir Sayoud
Mohammed Fouzair
Ra sân: Sami Al-Najei
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
Hamad Al-Jayzani
Abdullah Al-YousefRa sân: Hamad Al-Jayzani
Ra sân: Ayman Yahya
Raed Al-GhamdiRa sân: Julio Tavares
Yahya Sunbul MubarakRa sân: Karim El Berkaoui
Andre Luiz Moreira
1 - 3 Amir Sayoud Kiến tạo: Khalid Al Subaie
Mubarak Al-RajehRa sân: Amir Sayoud
Mubarak Al-Rajeh
Mohammed Al-Dosari
Raed Al-Ghamdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 8 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 26 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 84 | 75 | 89.29% | 9 | 0 | 112 | 8.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 2 | 3 | 98 | 6.8 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 78 | 67 | 85.9% | 14 | 1 | 115 | 7.2 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 3 | 78 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.8 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 7 | 39 | 7.4 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 56 | 8.8 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 45 | 7.5 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 43 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 42 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

