FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al Raed, 01h00 ngày 23/08
Al-Nassr
-2.5 0.90
+2.5 0.80
3.5 0.83
u 0.97
1.11
15.00
7.50
-1 0.90
+1 0.83
1.5 0.95
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al Raed
Mubarak Al-Rajeh
Khalid Al Subaie
Mohammed Al-Dosari
Kiến tạo: Sadio Mane
1 - 1 Mohammed Fouzair
Oumar Gonzalez
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Ali Al-Oujami
Ra sân: Marcelo Brozovic
Rakan Al-DosariRa sân: Amir Sayoud
Bander WhaeshiRa sân: Mathias Antonsen Normann
Nawaf Al-SahliRa sân: Yahya Sunbul Mubarak
Nawaf Al-Sahli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 2 | 48 | 7.9 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 103 | 96 | 93.2% | 9 | 0 | 128 | 8 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 7 | 1 | 80 | 8.4 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 75 | 7 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 1 | 6 | 89 | 7.6 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 7 | 65 | 60 | 92.31% | 17 | 1 | 96 | 8.1 | |
| 6 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 7 | 2 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 6 | 2 | 68 | 7.4 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 5 | 64 | 7 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 5 | 38 | 7.5 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 3 | 13.04% | 0 | 0 | 32 | 8 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | ||
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

