FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Ahli SFC, 01h00 ngày 14/09
Al-Nassr
-0.5 0.65
+0.5 1.05
3 0.70
u 0.90
1.65
3.70
3.63
-0.25 0.65
+0.25 0.74
1.25 0.81
u 0.79
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Ahli SFC
Ziyad Mubarak Al Johani
0 - 1 Franck Kessie Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Mohamed Simakan
Abdulkarim DarisiRa sân: Firas Al-Buraikan
Bassam Al HurayjiRa sân: Abdullah Al-Ammar
Ra sân: Salem Al Najdi
Gabriel VeigaRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Bassam Al Hurayji
Fahad Al RashidiRa sân: Riyad Mahrez
Franck Kessie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 9 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 1 | 1 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 77 | 8.1 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Midfielder | 7 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 40 | 7.2 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Defender | 3 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 56 | 7 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

