FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Akhdoud, 01h00 ngày 25/11
Al-Nassr
-1.75 0.80
+1.75 0.90
3.75 1.00
u 0.60
1.16
8.50
6.00
-0.75 0.80
+0.75 0.80
1.5 0.86
u 0.74
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Sultan Al Ghannam
Florin Lucian Tanase
Florin Lucian Tanase No penalty (VAR xác nhận)
Leandre Tawamba Kana
Ra sân: Seko Fofana
Ra sân: Sami Al-Najei
Ra sân: Abdulrahman Ghareeb
Saleh Al-HarthiRa sân: Awdh Khamis Faraj
Saleh Al-Harthi
Masalah Al-ShaekhRa sân: Alex Collado Gutierrez
Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Murad Mohammed KhadhariRa sân: Leandre Tawamba Kana
Eid Al-MuwalladRa sân: Florin Lucian Tanase
Ra sân: Alex Nicolao Telles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 48 | 8.6 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 93 | 83 | 89.25% | 0 | 1 | 106 | 7.5 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 4 | 98 | 7.8 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 73 | 7 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 4 | 92 | 7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 76 | 7.6 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 0 | Aiman Ahmed | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7 | ||
| 36 | Raghed Najjar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.6 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 13 | Masalah Al-Shaekh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

