FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Akhdoud, 21h50 ngày 27/12
Al-Nassr
-2.5 0.96
+2.5 0.86
4 0.80
u 0.92
1.09
13.00
7.70
-1 0.96
+1 1.06
1.75 0.95
u 0.85
1.4
9.1
3.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Abdulelah Al-Amri
Blaz KramerRa sân: Khaled Narey
Kiến tạo: Marcelo Brozovic
Saeed Al-Rubaie
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Ra sân: Wesley Gassova
Hussain Al-ZabdaniRa sân: Juan Sebastian Pedroza
Abdulaziz HetalhRa sân: Mateo Borrell
Saleh Al-AbbasRa sân: Ali Al Salem
Saleh Al-HarthiRa sân: Burak Ince
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Marcelo Brozovic
Saleh Al-Harthi
Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 79 | 69 | 87.34% | 3 | 1 | 94 | 8.8 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 3 | 52 | 7.7 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 4 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 45 | 6.6 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 51 | 6.1 | |||
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Burak Ince | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 46 | 6.9 | ||
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 36 | 5.7 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 55 | Mateo Borrell | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

